Taiko Thị trường hôm nay
Taiko đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Taiko chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥2.95. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 178,958,623.24 TAIKO, tổng vốn hóa thị trường của Taiko tính bằng CNY là ¥3,770,362,684.09. Trong 24h qua, giá của Taiko tính bằng CNY đã tăng ¥0.04328, biểu thị mức tăng +1.48%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Taiko tính bằng CNY là ¥29.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.44.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAIKO sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAIKO sang CNY là ¥2.95 CNY, với sự thay đổi +1.48% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá TAIKO/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAIKO/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Taiko
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4163 | +1.63% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4164 | +1.66% |
The real-time trading price of TAIKO/USDT Spot is $0.4163, with a 24-hour trading change of +1.63%, TAIKO/USDT Spot is $0.4163 and +1.63%, and TAIKO/USDT Perpetual is $0.4164 and +1.66%.
Bảng chuyển đổi Taiko sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi TAIKO sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TAIKO | 2.95CNY |
2TAIKO | 5.91CNY |
3TAIKO | 8.86CNY |
4TAIKO | 11.82CNY |
5TAIKO | 14.77CNY |
6TAIKO | 17.73CNY |
7TAIKO | 20.68CNY |
8TAIKO | 23.64CNY |
9TAIKO | 26.59CNY |
10TAIKO | 29.55CNY |
100TAIKO | 295.51CNY |
500TAIKO | 1,477.56CNY |
1,000TAIKO | 2,955.13CNY |
5,000TAIKO | 14,775.68CNY |
10,000TAIKO | 29,551.36CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang TAIKO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.3383TAIKO |
2CNY | 0.6767TAIKO |
3CNY | 1.01TAIKO |
4CNY | 1.35TAIKO |
5CNY | 1.69TAIKO |
6CNY | 2.03TAIKO |
7CNY | 2.36TAIKO |
8CNY | 2.7TAIKO |
9CNY | 3.04TAIKO |
10CNY | 3.38TAIKO |
1,000CNY | 338.39TAIKO |
5,000CNY | 1,691.96TAIKO |
10,000CNY | 3,383.93TAIKO |
50,000CNY | 16,919.69TAIKO |
100,000CNY | 33,839.38TAIKO |
Bảng chuyển đổi số tiền TAIKO sang CNY và CNY sang TAIKO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TAIKO sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang TAIKO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Taiko phổ biến
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | $0.41USD |
![]() | €0.35EUR |
![]() | ₹36.51INR |
![]() | Rp6,831.8IDR |
![]() | $0.57CAD |
![]() | £0.31GBP |
![]() | ฿13.41THB |
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | ₽33.3RUB |
![]() | R$2.25BRL |
![]() | د.إ1.52AED |
![]() | ₺17.05TRY |
![]() | ¥2.96CNY |
![]() | ¥60.93JPY |
![]() | $3.23HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAIKO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAIKO = $0.41 USD, 1 TAIKO = €0.35 EUR, 1 TAIKO = ₹36.51 INR, 1 TAIKO = Rp6,831.8 IDR, 1 TAIKO = $0.57 CAD, 1 TAIKO = £0.31 GBP, 1 TAIKO = ฿13.41 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
USDE chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.13 |
![]() | 0.0006425 |
![]() | 0.01564 |
![]() | 70.13 |
![]() | 24.87 |
![]() | 0.08108 |
![]() | 0.3414 |
![]() | 70.13 |
![]() | 11,205.9 |
![]() | 0.01569 |
![]() | 321.23 |
![]() | 204.9 |
![]() | 84.92 |
![]() | 2.94 |
![]() | 0.0006417 |
![]() | 70.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Taiko (TAIKO) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng TAIKO của bạn
Nhập số lượng TAIKO của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taiko hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taiko.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taiko sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Taiko sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taiko sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taiko sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Taiko sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Taiko (TAIKO)

Giá Taiko 2025: Xu Hướng TAIKO_USDT và Triển Vọng Layer-2 Trên Gate
Theo dõi giá TAIKO/USDT năm 2025 và khám phá tiềm năng Layer-2 của Taiko trên Gate.

Tin tức hàng ngày | Nhà phát triển Blockchain Sphere đã ra mắt TG Extension từ ngân hàng đến ví; Ủy ban châu Âu kêu gọi chuẩn bị cho việc tích hợp blockcha
Sphere, một nhà phát triển Blockchain, đã ra mắt một tiện ích mở rộng Telegram từ ngân hàng đến ví tiền_ Ủy ban Châu Âu kêu gọi chuẩn bị để tích hợp Blockchain và trí tuệ nhân tạo_ Ethereum Layer 2 Taiko đã được triển khai trên mạng chính.

Tin tức hàng ngày | BTC có chiều ngang cao, meme và AI rất mạnh; Hạ viện Hoa Kỳ đã phê duyệt Đạo luật Cấu trúc Thị trường Tiền điện tử; "Mối quan
BTC đang giao dịch ngang ở mức cao, Meme và AI có các token mạnh mẽ_ Hạ viện Mỹ thông qua Đạo luật Cơ cấu Thị trường Tiền điện tử_ Taiko thông báo về việc ra mắt trang truy vấn đủ điều kiện nhận airdrop TKO.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
